Dioscorea alata

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khoai mỡ: Một loài thực vật thuộc chi Dioscorea, được trồng phổ biếnkhu vực Australasia Polynesia để lấy củ kích thước lớn, ruột màu trắng có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dioscorea alata is a staple food in many Pacific islands. (Cây khoai mỡ một loại lương thực chínhnhiều đảo Thái Bình Dương.)
    • The farmer cultivated a field of Dioscorea alata. (Người nông dân trồng một cánh đồng khoai mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học "" được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khoai khác trong cùng chi.
    • The study focused on the nutritional content of Dioscorea alata. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng dinh dưỡng của loài Dioscorea alata.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoai mỡ: Tên gọi phổ thông tiếng Việt cho .
  • Purple yam, Greater yam, Winged yam: Các tên gọi tiếng Anh khác của cùng một loài cây.
  • Dioscorea: Danh từ chỉ chi thực vật bao gồm nhiều loài khoai, củ nưa.
Từ đồng nghĩa
  • Water yam: Khoai nước (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Ten-months yam: Khoai mười tháng (chỉ thời gian sinh trưởng).
Noun
  1. cây khoai mỡ

Từ đồng nghĩa